Phép dịch "derail" thành Tiếng Việt

làm trật bánh, trật bánh là các bản dịch hàng đầu của "derail" thành Tiếng Việt.

derail verb noun ngữ pháp

A device placed on railway tracks causing a train to derail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm trật bánh

    I'm here trying to save asset Howell and derail this operation.

    Tôi đang cố cứu tài sản Howell và làm trật bánh chiến dịch.

  • trật bánh

    to come off the tracks

    I'm here trying to save asset Howell and derail this operation.

    Tôi đang cố cứu tài sản Howell và làm trật bánh chiến dịch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " derail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "derail" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "derail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch