Phép dịch "depute" thành Tiếng Việt
uỷ quyền, uỷ, cử là các bản dịch hàng đầu của "depute" thành Tiếng Việt.
depute
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) To assign (someone or something) to or for something. [..]
-
uỷ quyền
-
uỷ
-
cử
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cử làm đại biểu
- uỷu nhiệm
- giao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " depute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "depute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu diễn thay · cử làm đại diện · thay mặt · thay quyền · thay thế · thế · đóng thay · đại diện
-
phái đoàn · sự cử đại biểu · sự uỷ nhiệm · đoàn đại biểu · đại biểu · đại diện
Thêm ví dụ
Thêm