Phép dịch "depurate" thành Tiếng Việt
lọc sạch, lọc trong, tẩy uế là các bản dịch hàng đầu của "depurate" thành Tiếng Việt.
depurate
adjective
verb
ngữ pháp
To remove impurities from; to purify. [..]
-
lọc sạch
-
lọc trong
-
tẩy uế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " depurate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "depurate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự lọc sạch · sự lọc trong · sự tẩy uế
-
chất tẩy uế · để lọc sạch · để lọc trong · để tẩy uế
-
dụng cụ lọc sạch · dụng cụ tẩy uế · người lọc sạch · người tẩy uế
Thêm ví dụ
Thêm