Phép dịch "depurator" thành Tiếng Việt

dụng cụ lọc sạch, dụng cụ tẩy uế, người lọc sạch là các bản dịch hàng đầu của "depurator" thành Tiếng Việt.

depurator noun ngữ pháp

One who, or that which, cleanses.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dụng cụ lọc sạch

  • dụng cụ tẩy uế

  • người lọc sạch

  • người tẩy uế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " depurator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "depurator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lọc sạch · lọc trong · tẩy uế
  • sự lọc sạch · sự lọc trong · sự tẩy uế
  • chất tẩy uế · để lọc sạch · để lọc trong · để tẩy uế
Thêm

Bản dịch "depurator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch