Phép dịch "densimeter" thành Tiếng Việt
cái đo tỷ trọng là bản dịch của "densimeter" thành Tiếng Việt.
densimeter
noun
ngữ pháp
A densitometer. [..]
-
cái đo tỷ trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " densimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm