Phép dịch "densely" thành Tiếng Việt

dày đặc, rậm rạp, đông đúc là các bản dịch hàng đầu của "densely" thành Tiếng Việt.

densely adverb ngữ pháp

In a dense manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dày đặc

    There are other tiny creatures which take advantage of dense urban populations.

    Có những sinh vật nhỏ khác tận dụng lợi thế là mật độ dân cư dày đặc.

  • rậm rạp

    IMAGINE that you’re trapped in a dense, dark jungle.

    Hãy tưởng tượng bạn bị mắc kẹt trong một khu rừng rậm rạp và tối tăm.

  • đông đúc

    In the past, the universe was more dense, and it was also hotter.

    Trong quá khứ, vũ trụ đông đúc hơn, và cũng nóng hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " densely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "densely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rừng rậm
  • ngôn ngổn
  • sự dày đặc · sự rậm rạp · sự đông đúc · tính ngu đần · tính trù mật · tính đần độn
  • chặt · dày · dày đặc · kịt · nghĩa · nghịt · ngu đần · rậm · rậm rạp · trù mật · tối · đông đúc · đút túi · đần độn · đặc · đặc kịt · đặc sệt
  • Tập trù mật
  • đông dân
  • nầm nập
  • đông đặc
Thêm

Bản dịch "densely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch