Phép dịch "dendroidal" thành Tiếng Việt
hình cây là bản dịch của "dendroidal" thành Tiếng Việt.
dendroidal
adjective
ngữ pháp
dendroid; resembling a shrub or tree [..]
-
hình cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dendroidal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dendroidal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình cây
Thêm ví dụ
Thêm