Phép dịch "denervate" thành Tiếng Việt
cắt dây thần kinh là bản dịch của "denervate" thành Tiếng Việt.
denervate
verb
ngữ pháp
(medicine, surgery) To deprive an organ of a nerve supply [..]
-
cắt dây thần kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " denervate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "denervate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hủy thần kinh, sự triệt phá thần kinh · việc bóc
Thêm ví dụ
Thêm