Phép dịch "dendrite" thành Tiếng Việt
hình cây, sợi nhánh là các bản dịch hàng đầu của "dendrite" thành Tiếng Việt.
dendrite
noun
ngữ pháp
(cytology) A slender projection of a nerve cell which conducts nerve impulses from a synapse to the body of the cell; a dendron. [..]
-
hình cây
The dendritic pattern you see mimics the growth of mushroom mycelia, which are the equivalent of plant roots.
Cái mẫu vẽ hình cây mà bạn đang nhìn thấy đây mô phỏng sự lớn lên của nấm sợi, tương đương với rễ cây.
-
sợi nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dendrite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dendrite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình cây
-
Tế bào tua
-
hình cây
Thêm ví dụ
Thêm