Phép dịch "demonetization" thành Tiếng Việt
sự huỷ bỏ là bản dịch của "demonetization" thành Tiếng Việt.
demonetization
noun
ngữ pháp
The act or process of demonetizing [..]
-
sự huỷ bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demonetization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demonetization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huỷ bỏ
Thêm ví dụ
Thêm