Phép dịch "demon" thành Tiếng Việt
quỷ, ma quỷ, ma quái là các bản dịch hàng đầu của "demon" thành Tiếng Việt.
demon
noun
ngữ pháp
An evil spirit. [..]
-
quỷ
nounevil spirit
Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!
Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!
-
ma quỷ
evil spirit
Dave, do you really believe we're dealing with someone trying to exorcise demons?
Dave, anh thật sự tin chúng ta đang đấu với người diệt trừ ma quỷ không?
-
ma quái
evil spirit
You're ready to plunge the quadrant into war to satisfy your personal demons?
Anh định đưa cả khu vực thiên hà này vào một cuộc chiến tranh để thỏa mãn những ám ảnh ma quái của riêng anh?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yêu ma
- ma qủy
- người hung ác
- người ác hiểm
- người độc ác
- yêu tinh
- ác quỷ
- Quỷ
- quỷ dữ
- yêu quái
- ma
- 魔
- quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "demon"
Các cụm từ tương tự như "demon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
F3H Demon
-
ma men
-
demoniac
-
biến thành quỷ
-
sự tin ma quỷ
Thêm ví dụ
Thêm