Phép dịch "demeanor" thành Tiếng Việt
cách xử xự, thái độ là các bản dịch hàng đầu của "demeanor" thành Tiếng Việt.
demeanor
noun
ngữ pháp
The outward way in which a person behaves, especially towards others. [..]
-
cách xử xự
-
thái độ
nounMy dress, grooming, and demeanor projected the image that I was tough.
Ngoại diện và thái độ của tôi cho thấy tôi là người hung dữ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demeanor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm