Phép dịch "deliverer" thành Tiếng Việt
báo cáo viên, người cứu nguy, người giao hàng là các bản dịch hàng đầu của "deliverer" thành Tiếng Việt.
deliverer
noun
ngữ pháp
One who delivers. [..]
-
báo cáo viên
noun -
người cứu nguy
-
người giao hàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người giải phóng
- người giải thoát
- người kể lại
- người nói
- người thuật lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deliverer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deliverer
noun
a teacher and prophet born in Bethlehem and active in Nazareth; his life and sermons form the basis for Christianity (circa 4 BC - AD 29)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Deliverer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deliverer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "deliverer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kết quả thực, tangible.
-
vật chuyển giao
-
giải thoát · lời phán quyết · lời tuyên án · sự cứu nguy · sự giải thoát
-
giải thoát · lời phán quyết · lời tuyên án · sự cứu nguy · sự giải thoát
Thêm ví dụ
Thêm