Phép dịch "deliverance" thành Tiếng Việt
giải thoát, lời phán quyết, lời tuyên án là các bản dịch hàng đầu của "deliverance" thành Tiếng Việt.
deliverance
noun
ngữ pháp
the act of delivering, the state of being delivered, or something delivered [..]
-
giải thoát
What did you do to seek that deliverance?
Các em đã làm gì để tìm kiếm sự giải thoát đó?
-
lời phán quyết
-
lời tuyên án
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cứu nguy
- sự giải thoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deliverance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deliverance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kết quả thực, tangible.
-
báo cáo viên · người cứu nguy · người giao hàng · người giải phóng · người giải thoát · người kể lại · người nói · người thuật lại
-
vật chuyển giao
Thêm ví dụ
Thêm