Phép dịch "deliverable" thành Tiếng Việt
vật chuyển giao là bản dịch của "deliverable" thành Tiếng Việt.
deliverable
adjective
noun
ngữ pháp
Able to be delivered. [..]
-
vật chuyển giao
Any measurable, tangible, verifiable outcome, result, or item that must be produced to complete a project or part of a project.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deliverable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deliverable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kết quả thực, tangible.
-
báo cáo viên · người cứu nguy · người giao hàng · người giải phóng · người giải thoát · người kể lại · người nói · người thuật lại
-
giải thoát · lời phán quyết · lời tuyên án · sự cứu nguy · sự giải thoát
-
giải thoát · lời phán quyết · lời tuyên án · sự cứu nguy · sự giải thoát
Thêm ví dụ
Thêm