Phép dịch "deign" thành Tiếng Việt

hạ cố, chiếu, chiếu cố là các bản dịch hàng đầu của "deign" thành Tiếng Việt.

deign verb ngữ pháp

(intransitive) To condescend; to accept as appropriate to one's dignity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạ cố

    verb

    You will not deign to drink with us, yet you would taste our steel.

    Ông không chịu hạ cố uống rượu với tôi, mà chỉ muốn nếm mùi kiếm thép của tôi.

  • chiếu

  • chiếu cố

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rủ lòng
    • đoái đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deign " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deign" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deign" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch