Phép dịch "deiform" thành Tiếng Việt

giống Chúa, giống thần thánh là các bản dịch hàng đầu của "deiform" thành Tiếng Việt.

deiform adjective ngữ pháp

godlike [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống Chúa

  • giống thần thánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deiform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deiform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch