Phép dịch "deify" thành Tiếng Việt

phong thần, sùng bái, tôn làm thần là các bản dịch hàng đầu của "deify" thành Tiếng Việt.

deify verb ngữ pháp

(transitive) To make a god of (something or someone). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phong thần

    noun
  • sùng bái

  • tôn làm thần

    Augustus was deified posthumously.

    Sau khi Au-gút-tơ qua đời, ông được tôn làm thần.

  • tôn sùng

    He's practically deifying him.

    Anh ta thật sự tôn sùng hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch