Phép dịch "defined" thành Tiếng Việt
xác định là bản dịch của "defined" thành Tiếng Việt.
defined
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of define. [..]
-
xác định
adjective verbSo in other words, I define what I wanted.
Nói cách khác, tôi xác định thứ tôi muốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defined " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "defined" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính khả thi · tính xác định được
-
không rõ ràng · mập mờ
-
xác định · định nghĩa · định rõ
-
chỉ rõ tính chất · hoạch định · miêu tả · vạch rõ · xác định · xác định đặc điểm · Định nghĩa · định nghĩa · định rõ · ấn định
-
Software Defined Radio
-
có thể định nghĩa · có thể định rõ
-
tên đã xác định
-
có thể định nghĩa · có thể định rõ
Thêm ví dụ
Thêm