Phép dịch "define" thành Tiếng Việt

định nghĩa, xác định, giải thích là các bản dịch hàng đầu của "define" thành Tiếng Việt.

define verb noun ngữ pháp

To determine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định nghĩa

    verb

    To give a definition for the meaning of a word.

    Culture is defined as the way of life of a people.

    Văn hóa được định nghĩa như là lối sống của một dân tộc.

  • xác định

    verb

    So in other words, I define what I wanted.

    Nói cách khác, tôi xác định thứ tôi muốn.

  • giải thích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Định nghĩa
    • chỉ rõ tính chất
    • hoạch định
    • miêu tả
    • vạch rõ
    • xác định đặc điểm
    • định rõ
    • ấn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " define " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "define" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "define" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch