Phép dịch "deferential" thành Tiếng Việt

cung kính, kính trọng, luồn cúi là các bản dịch hàng đầu của "deferential" thành Tiếng Việt.

deferential adjective ngữ pháp

respectful and considerate; showing deference [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cung kính

  • kính trọng

  • luồn cúi

    He tapped into legitimate criticism of the WHO's response to the outbreak and complaints that it was too deferential to China.

    Ông bấu víu vào những chỉ trích có lý nhắm đến cách xử lý đại dịch bùng phát của WHO và những lời phàn nàn rằng tổ chức này đã quá luồn cúi trước Trung Quốc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tôn kính
    • tôn trọng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deferential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deferential" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deferential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch