Phép dịch "deferent" thành Tiếng Việt
deferential, để dẫn là các bản dịch hàng đầu của "deferent" thành Tiếng Việt.
deferent
adjective
noun
ngữ pháp
Showing deference. [..]
-
deferential
-
để dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deferent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deferent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chiều theo · sự chiều ý · sự tôn kính · sự tôn trọng
-
söï trì hoaõn laïi, chaäm laïi · sự hoãn · sự hoãn quân địch · sự trì hoãn · sự để chậm lại
-
chiều theo · chiều ý · hoãn · hoãn quân địch · làm theo · theo · trì hoãn · để chậm lại
-
bị hoãn lại
-
khởi động trì hoãn
-
hoaõn traû tieàn boài thöôøng
-
hoãn
-
xử lý trì hoãn
Thêm ví dụ
Thêm