Phép dịch "defector" thành Tiếng Việt

kẻ bỏ đạo, kẻ bỏ đảng, kẻ bội giáo là các bản dịch hàng đầu của "defector" thành Tiếng Việt.

defector noun ngữ pháp

one who defects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ bỏ đạo

  • kẻ bỏ đảng

  • kẻ bội giáo

  • kẻ đào ngũ

    Kohl's job was killing defectors.

    Công việc của Kohl là thủ tiêu những kẻ đào ngũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " defector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "defector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch