Phép dịch "default value" thành Tiếng Việt

trị số mặc định, trị số định sẵn, giá trị mặc định là các bản dịch hàng đầu của "default value" thành Tiếng Việt.

default value

A value that is automatically entered in a field or control when you add a new record. You can either accept the default value or override it by typing a value. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trị số mặc định

  • trị số định sẵn

  • giá trị mặc định

    A value that is automatically entered in a field or control when you add a new record. You can either accept the default value or override it by typing a value.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " default value " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "default value" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch