Phép dịch "default setting" thành Tiếng Việt
thiết lập mặc định là bản dịch của "default setting" thành Tiếng Việt.
default setting
-
thiết lập mặc định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " default setting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "default setting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
User Default Privacy Setting on Registration · người thông minh
Thêm ví dụ
Thêm