Phép dịch "default" thành Tiếng Việt

vỡ nợ, quỵt, bỏ cuộc là các bản dịch hàng đầu của "default" thành Tiếng Việt.

default verb noun ngữ pháp

The condition of failing to meet an obligation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỡ nợ

    That same panel put us into default in the'80s.

    Một ban như thế đã đẩy ta vào sự vỡ nợ những năm 80.

  • quỵt

  • bỏ cuộc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuyết tịch
    • không trả nợ được
    • mặc định
    • sự bỏ cuộc
    • sự không có
    • sự không đủ
    • sự thiếu
    • xử vắng mặt
    • cố hữu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " default " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "default" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "default" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch