Phép dịch "defatted" thành Tiếng Việt
bị khử mỡ, bị lấy hết mỡ là các bản dịch hàng đầu của "defatted" thành Tiếng Việt.
defatted
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of defat. [..]
-
bị khử mỡ
-
bị lấy hết mỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defatted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "defatted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lấy mỡ đi
Thêm ví dụ
Thêm