Phép dịch "deeply" thành Tiếng Việt
sâu, hết sức, phập là các bản dịch hàng đầu của "deeply" thành Tiếng Việt.
deeply
adverb
ngữ pháp
at depth, in a deep way [..]
-
sâu
adjective noun adverbHe breathed deeply before entering his boss's office.
Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
-
hết sức
If we allow that to happen, it is deeply unethical.
Nếu chúng ta để chuyện này xảy ra, thì thật hết sức vô đạo đức.
-
phập
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sâu sắc
- sâu xa
- vô cùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deeply " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deeply" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
căm giận · uất hận
-
đứt ruột
-
ghi nhớ
-
rít
-
sầu não
-
oán hận
-
quá ngán
-
hõm
Thêm ví dụ
Thêm