Phép dịch "deep-seated" thành Tiếng Việt
chắc chắn, ngấm ngầm, sâu kín là các bản dịch hàng đầu của "deep-seated" thành Tiếng Việt.
deep-seated
adjective
ngữ pháp
That which is implanted or firmly established. [..]
-
chắc chắn
adjective adverb -
ngấm ngầm
I'm talking about a deep-seated obsessional hatred... and an utter lack of respect for human life.
Tôi muốn nói về mối căm thù đã ám ảnh ngấm ngầm và sự thiếu tôn trọng hoàn toàn đối với mạng sống con người.
-
sâu kín
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thầm kín
- vững chắc
- seated disease+ bệnh ngầm ngấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deep-seated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm