Phép dịch "deep-set" thành Tiếng Việt

lõm, rất chắc, rất vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "deep-set" thành Tiếng Việt.

deep-set adjective ngữ pháp

Set deeply below a surface, as on a face [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lõm

    adjective
  • rất chắc

  • rất vững chắc

  • sâu hoắm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deep-set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deep-set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch