Phép dịch "decurrence" thành Tiếng Việt
sự men xuống là bản dịch của "decurrence" thành Tiếng Việt.
decurrence
noun
The act of running down; a lapse.
-
sự men xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decurrence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm