Phép dịch "decurrence" thành Tiếng Việt

sự men xuống là bản dịch của "decurrence" thành Tiếng Việt.

decurrence noun

The act of running down; a lapse.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự men xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decurrence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decurrence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chạy xuống dưới · men xuống
  • chạy xuống dưới · men xuống
Thêm

Bản dịch "decurrence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch