Phép dịch "decuple" thành Tiếng Việt

gấp mười lần, nhân lên mười lần, số lượng gấp mười là các bản dịch hàng đầu của "decuple" thành Tiếng Việt.

decuple adjective verb noun ngữ pháp

Ten times as much. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gấp mười lần

  • nhân lên mười lần

  • số lượng gấp mười

  • tăng gấp mười lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decuple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decuple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch