Phép dịch "decrypt" thành Tiếng Việt
giải mã, giải mật mã là các bản dịch hàng đầu của "decrypt" thành Tiếng Việt.
decrypt
verb
noun
ngữ pháp
To convert an encrypted or coded text or message into plain text. [..]
-
giải mã
verbTo convert encrypted content back into its original form.
Skye's sending us the rest of her decrypted files on Centipede.
Skye đang gửi phần còn lại của file đã giải mã về Con rết.
-
giải mật mã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decrypt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decrypt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
(sự) giải mã · giải mã · mở khóa
Thêm ví dụ
Thêm