Phép dịch "decigramme" thành Tiếng Việt
đêxigam là bản dịch của "decigramme" thành Tiếng Việt.
decigramme
noun
ngữ pháp
(UK) Alternative spelling of decigram. [..]
-
đêxigam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decigramme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm