Phép dịch "decentralization" thành Tiếng Việt
phân quyền, sự phân quyền là các bản dịch hàng đầu của "decentralization" thành Tiếng Việt.
decentralization
noun
ngữ pháp
The action of decentralizing, or the state of being decentralized. [..]
-
phân quyền
It helped a decentralized movement arise.
Nó đã giúp cho phong trào phân quyền phát sinh.
-
sự phân quyền
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decentralization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decentralization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tản quyền
-
xử lý phân tán
-
mạng phân tán
-
tản quyền
Thêm ví dụ
Thêm