Phép dịch "decameter wave" thành Tiếng Việt

sóng mười mét, sóng đêcamét là các bản dịch hàng đầu của "decameter wave" thành Tiếng Việt.

decameter wave
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sóng mười mét

  • sóng đêcamét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decameter wave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decameter wave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch