Phép dịch "decane" thành Tiếng Việt

đêcan, Decan là các bản dịch hàng đầu của "decane" thành Tiếng Việt.

decane noun ngữ pháp

(chemistry) any of the seventy-five isomers of the aliphatic hydrocarbon having the chemical formula C 10 H 22 [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đêcan

  • Decan

    chemical compound

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch