Phép dịch "decalitre" thành Tiếng Việt

đêcalit, đêcalít là các bản dịch hàng đầu của "decalitre" thành Tiếng Việt.

decalitre noun ngữ pháp

Ten litres. Symbol: dal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đêcalit

  • đêcalít

    unit of volume

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decalitre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "decalitre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch