Phép dịch "debounce" thành Tiếng Việt

ngừa bật lên, phòng bật lên là các bản dịch hàng đầu của "debounce" thành Tiếng Việt.

debounce verb ngữ pháp

To remove the small ripple of current that forms when a mechanical switch is pushed in an electrical circuit and makes a series of short contacts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngừa bật lên

  • phòng bật lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debounce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "debounce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch