Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Việt
sự bế tắc, bế tắc, sự đình hẳn lại là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Việt.
deadlock
verb
noun
ngữ pháp
A standstill resulting from the opposition of two evenly matched forces; a stalemate or impasse [..]
-
sự bế tắc
-
bế tắc
nounWe'll need to appoint someone to break the four-four deadlock.
Ta cần chỉ định ai đó phá được thế bế tắc.
-
sự đình hẳn lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Deadlock
- deadlock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deadlock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bế tắc
Thêm ví dụ
Thêm