Phép dịch "deadline" thành Tiếng Việt
thời hạn cuối cùng, hạn chót, hạn cuối là các bản dịch hàng đầu của "deadline" thành Tiếng Việt.
deadline
verb
noun
ngữ pháp
A date on or before which something must be completed. [..]
-
thời hạn cuối cùng
-
hạn chót
nounLorenzo gave me a deadline on my musket.
Lorenzo gút cái hạn chót cho tôi để sửa cây đại pháo.
-
hạn cuối
If you'll excuse me, my dear, I have something of a deadline to meet.
Nếu như được phép, cô em, tôi có chút chuyện để làm cho hạn cuối của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạn cuối cùng
- kỳ hạn
- thời hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deadline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deadline
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Deadline" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deadline trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "deadline" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạn định
-
định hạn
Thêm ví dụ
Thêm