Phép dịch "deadlight" thành Tiếng Việt

cửa sổ giả là bản dịch của "deadlight" thành Tiếng Việt.

deadlight noun ngữ pháp

(nautical) A strong shutter fitted over a porthole etc. that can be closed in bad weather [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cửa sổ giả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deadlight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deadlight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch