Phép dịch "deaconship" thành Tiếng Việt
chức trợ tế là bản dịch của "deaconship" thành Tiếng Việt.
deaconship
noun
ngữ pháp
The position or role of a deacon. [..]
-
chức trợ tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deaconship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm