Phép dịch "deacidification" thành Tiếng Việt
việc khử axit là bản dịch của "deacidification" thành Tiếng Việt.
deacidification
noun
ngữ pháp
(chemistry) The act or process of removing or neutralizing acid [..]
-
việc khử axit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deacidification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm