Phép dịch "dazedly" thành Tiếng Việt

ngạc nhiên, sửng sốt là các bản dịch hàng đầu của "dazedly" thành Tiếng Việt.

dazedly adverb ngữ pháp

In a dazed manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngạc nhiên

  • sửng sốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dazedly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dazedly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch