Phép dịch "days" thành Tiếng Việt
ngày là bản dịch của "days" thành Tiếng Việt.
days
adverb
noun
ngữ pháp
Plural form of day. [..]
-
ngày
nounAre you just going to stand there all day?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " days " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "days" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trẻ · vườn trẻ
-
Lễ Chiến sĩ trận vong
-
24 giờ mỗi ngày,
-
việc làm công nhật · việc làm hằng ngày
-
cách nhật
-
ngày ánh sáng
Thêm ví dụ
Thêm