Phép dịch "datasheet" thành Tiếng Việt

bảng dữ liệu, biểu dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "datasheet" thành Tiếng Việt.

datasheet noun ngữ pháp

A document summarizing the performance and other technical characteristics of a product [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng dữ liệu

  • biểu dữ liệu

    Data from a table, form, query, view, or stored procedure, displayed in a row-and-column format.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datasheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "datasheet"

Các cụm từ tương tự như "datasheet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datasheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch