Phép dịch "darkly" thành Tiếng Việt
buồn rầu, cay độc, không minh bạch là các bản dịch hàng đầu của "darkly" thành Tiếng Việt.
darkly
adverb
ngữ pháp
to appear as dark [..]
-
buồn rầu
-
cay độc
-
không minh bạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không rõ ràng
- mơ hồ
- mờ mịt
- nham hiểm
- tối mò
- tối tăm
- ám muội
- đen tối
- ảm đạm
- ủ ê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darkly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "darkly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thâm hiểm
Thêm ví dụ
Thêm