Phép dịch "darling" thành Tiếng Việt
người yêu, đáng yêu, yêu là các bản dịch hàng đầu của "darling" thành Tiếng Việt.
darling
adjective
noun
ngữ pháp
Dear; cherished. [..]
-
người yêu
nounOh, my heart's darling.
Ôi, người yêu của lòng anh.
-
đáng yêu
adjectiveIsn't that one of your darling little babies right there?
Có phải đó là một trong những đứa con đáng yêu của cô không?
-
yêu
verbWhat do you think of my shag pad, darling?
Em nghĩ sao về căn hộ của anh, em yêu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mợ
- người thân yêu
- thân yêu
- yêu quý
- được yêu mến
- người yêu dấu
- người được yêu quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Darling
proper
noun
An Australian aboriginal language spoken in New South Wales. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Darling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Darling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "darling"
Các cụm từ tương tự như "darling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ái khanh
Thêm ví dụ
Thêm