Phép dịch "darkling" thành Tiếng Việt
trong bóng tối, tối mò là các bản dịch hàng đầu của "darkling" thành Tiếng Việt.
darkling
adjective
noun
verb
adverb
ngữ pháp
darkness [..]
-
trong bóng tối
-
tối mò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darkling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "darkling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lần vào bóng tối · tối sầm lại
Thêm ví dụ
Thêm